字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百廛
百廛
Nghĩa
1.亦作"百?"。亦作"百鄽"。 2.指众多的商肆或广大的土地。
Chữ Hán chứa trong
百
廛