字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百忍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百忍
百忍
Nghĩa
1.多忍耐;百般忍耐。唐郓州寿张人张公艺﹐九代同居。麟德中﹐高宗祀泰山﹐路过郓州﹐至其宅﹐问其由。公艺请纸笔﹐但书百馀"忍"字。见《旧唐书.孝友传.张公艺》◇张姓常以"百忍"为堂名﹐本此。
Chữ Hán chứa trong
百
忍