字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百技
百技
Nghĩa
1.各种手工业工匠。 2.指杂技。
Chữ Hán chứa trong
百
技