字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百折
百折
Nghĩa
1.极言曲折之多。 2.见"百折不挠"。
Chữ Hán chứa trong
百
折