字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百折不挠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百折不挠
百折不挠
Nghĩa
也作百折不回”。遭受到再多的挫折,也不气馁。比喻意志顽强。
Chữ Hán chứa trong
百
折
不
挠