字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百折不移
百折不移
Nghĩa
1.屡遭挫折亦不改变其操守。
Chữ Hán chứa trong
百
折
不
移