字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百折千回
百折千回
Nghĩa
1.形容经过种种曲折和纡回。
Chữ Hán chứa trong
百
折
千
回
百折千回 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台