字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百拜
百拜
Nghĩa
1.多次行礼。 2.犹言万分。
Chữ Hán chứa trong
百
拜