字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百无一能
百无一能
Nghĩa
1.百事中无一事能做。形容人无能。
Chữ Hán chứa trong
百
无
一
能
百无一能 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台