字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百楹
百楹
Nghĩa
1.楹柱极多﹐借指广厦。
Chữ Hán chứa trong
百
楹