字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百死
百死
Nghĩa
1.指非常危险的处境。亦谓处境非常危险。
Chữ Hán chứa trong
百
死