字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百汰
百汰
Nghĩa
1.多次淘洗。比喻精选。
Chữ Hán chứa trong
百
汰