字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百源 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百源
百源
Nghĩa
1.众水之源。 2.地名。在今河南省辉县西北。宋邵雍曾隐居于此。
Chữ Hán chứa trong
百
源