字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百滚
百滚
Nghĩa
1.长时间沸腾。形容水烫。
Chữ Hán chứa trong
百
滚