字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百炼刀
百炼刀
Nghĩa
1.精炼钢刀。比喻精炼﹑犀利的文字。
Chữ Hán chứa trong
百
炼
刀