字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百炼成钢
百炼成钢
Nghĩa
比喻久经锻炼,品质、意志非常刚强。
Chữ Hán chứa trong
百
炼
成
钢