字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百炼金
百炼金
Nghĩa
1.经过多次锻炼的金属。
Chữ Hán chứa trong
百
炼
金
百炼金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台