字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百炼铅
百炼铅
Nghĩa
1.比喻人经磨炼后更为柔顺的性格。
Chữ Hán chứa trong
百
炼
铅