字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百炼镜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百炼镜
百炼镜
Nghĩa
1.晋王嘉《拾遗记.方丈山》"有池方百里﹐水浅可涉﹐泥色若金而味辛……百炼可为金﹐色青﹐照鬼魅犹如石镜﹐魑魅不能藏形矣。"后人因称精炼的铜镜为"百炼镜"。 2.比喻明月。
Chữ Hán chứa trong
百
炼
镜