字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百男
百男
Nghĩa
1.犹言多男孩。语本《诗.大雅.思齐》"大姒嗣徽音﹐则百斯男。"朱熹集传﹕"百男﹐举成数而言其多也。"
Chữ Hán chứa trong
百
男