字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百盏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百盏
百盏
Nghĩa
1.亦作"百"。亦作"百醆"。 2.极言饮酒杯数之多。
Chữ Hán chứa trong
百
盏