字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百眼橱
百眼橱
Nghĩa
1.中药店用的多屉橱。
Chữ Hán chứa trong
百
眼
橱