字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百祀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百祀
百祀
Nghĩa
1.王畿内诸臣采地之祭祀。亦泛指各种祭祀。 2.亦作"百?"。指极长或相当长的年月。
Chữ Hán chứa trong
百
祀