字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百籁
百籁
Nghĩa
1.从孔穴中发出的各种声音。亦指各种一般的声音。
Chữ Hán chứa trong
百
籁