字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百索
百索
Nghĩa
1.各种菜蔬。索﹐通"素"。 2.用五色丝线编结的索状饰物﹐亦名长命缕。 3.指跳绳用的绳子。
Chữ Hán chứa trong
百
索