字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百罚
百罚
Nghĩa
1.屡次受罚。多指罚酒。
Chữ Hán chứa trong
百
罚