字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百药煎
百药煎
Nghĩa
1.中药名≈色味苦的液体﹐作收敛剂用。又名阿仙药。
Chữ Hán chứa trong
百
药
煎