字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百衲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百衲
百衲
Nghĩa
1.亦作"百纳"。指僧衣。衲谓补缀﹐百言其多。 2.见"百衲琴"。
Chữ Hán chứa trong
百
衲