字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百衲本
百衲本
Nghĩa
用各种不同版本的残版拼凑或汇印而成的一部完整的书本。如商务印书馆汇集不同版本影印的百衲本《二十四史》。
Chữ Hán chứa trong
百
衲
本