字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百衲衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百衲衣
百衲衣
Nghĩa
和尚的袈裟。因由许多小布片拼接缝成,故称却爱山僧百衲衣。
Chữ Hán chứa trong
百
衲
衣