字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百读不厌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百读不厌
百读不厌
Nghĩa
1.诵读多遍﹐不感厌倦。语出宋苏轼《送安惇秀才失解西归》诗"旧书不厌百回读﹐熟读深思子自知。"后因以"百读不厌"形容文章高超。
Chữ Hán chứa trong
百
读
不
厌