字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百谪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百谪
百谪
Nghĩa
1.亦作"百适"。 2.百次谴责。古时官吏受百次谴责即被免职。
Chữ Hán chứa trong
百
谪