字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百越
百越
Nghĩa
1.亦作"百粤"。 2.我国古代南方越人的总称。分布在今浙﹑闽﹑粤﹑桂等地﹐因部落众多﹐故总称百越。亦指百越居住的地方。
Chữ Hán chứa trong
百
越