字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百辟刀
百辟刀
Nghĩa
1.古宝刀名。三国魏曹操制﹐以辟不祥﹐慑奸宄。
Chữ Hán chứa trong
百
辟
刀