字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百金诺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百金诺
百金诺
Nghĩa
1.《史记.季布栾布列传》"楚人谚曰'得黄金百斤﹐不如得季布一诺。'"后以"百金诺"指信实可靠的诺言。
Chữ Hán chứa trong
百
金
诺