字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百锾
百锾
Nghĩa
1.六百两。锾﹐古重量名。一锾为六两;又说一锾为六两又大半两;又说百锾为三斤。
Chữ Hán chứa trong
百
锾