字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百闻不如一见
百闻不如一见
Nghĩa
1.多次听说还不及一次看到。意即耳闻是虚﹐眼见为实。
Chữ Hán chứa trong
百
闻
不
如
一
见
百闻不如一见 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台