字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百顷
百顷
Nghĩa
1.一万亩。极言土地之广。 2.地名。在今甘肃省境内﹐旧时为氐族杨氏世居之处。
Chữ Hán chứa trong
百
顷