字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百驷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百驷
百驷
Nghĩa
1.四百匹马或四百辆车。驷﹐计算马或车的单位;古代一车套四马﹐故称四马为驷﹐亦称一车为驷。
Chữ Hán chứa trong
百
驷