字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百骁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百骁
百骁
Nghĩa
1.亦作"百娇"。 2.古代投壶﹐矢从壶中跃出复还﹐谓之骁。百骁﹐谓投壶发矢﹐百发百还。典出《西京杂记》卷五"古之投壶﹐取中而不求还……郭舍人则激矢令还﹐一矢百余反﹐谓之为骁。"
Chữ Hán chứa trong
百
骁