字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百骸九窍
百骸九窍
Nghĩa
1.指整个躯体和所有器官。
Chữ Hán chứa trong
百
骸
九
窍