字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百齿霜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百齿霜
百齿霜
Nghĩa
1.头垢的别名。见明李时珍《本草纲目.人.头垢》。参见"百齿梳"。
Chữ Hán chứa trong
百
齿
霜