字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百龄
百龄
Nghĩa
1.犹百年。指长久的岁月。亦指人的一生。
Chữ Hán chứa trong
百
龄