字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皂驺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皂驺
皂驺
Nghĩa
1.亦作"皂驺"。 2.古代穿黑衣骑马的侍从。
Chữ Hán chứa trong
皂
驺