字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皇媪
皇媪
Nghĩa
1.指汉高祖刘邦的父亲和母亲。
Chữ Hán chứa trong
皇
媪