字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皇恐滩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皇恐滩
皇恐滩
Nghĩa
1.即惶恐滩。皇﹐通"惶"。赣江十八滩之一。在今江西省万安县境。
Chữ Hán chứa trong
皇
恐
滩