字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皑皑
皑皑
Nghĩa
洁白(多形容霜、雪)白雪皑皑。
Chữ Hán chứa trong
皑