字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皓侈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皓侈
皓侈
Nghĩa
1.鲜明而盛大。《文选.枚乘》﹕"揄流波﹐杂杜若﹐蒙清尘﹐被兰泽﹐嬿服而御﹐此亦天下之靡丽皓侈广博之乐也。"吕向注﹕"皓﹐明。侈﹐盛也。"一说﹐豪华。参阅《汉魏六朝赋选.枚乘》瞿蜕园注。
Chữ Hán chứa trong
皓
侈