字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皓曜
皓曜
Nghĩa
1.亦作"皓耀"。亦作"皜曜"。 2.明亮的阳光。 3.洁白光亮。
Chữ Hán chứa trong
皓
曜