字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皓腕
皓腕
Nghĩa
1.洁白的手腕。多用于女子。
Chữ Hán chứa trong
皓
腕